手镯
只
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 手镯
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Vòng tay
Ví dụ (3)
她戴着一个银手镯。
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bạc.
这个手镯是生日礼物。
Chiếc vòng tay này là quà sinh nhật.
手镯上刻着她的名字。
Trên vòng tay có khắc tên cô ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây