鳄鱼
èyú
Con cá sấu
Hán việt: ngư
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Con cá sấu
Ví dụ (3)
liyǒutiáoè
Trong sông có một con cá sấu.
èzhāngkāilezuǐ
Cá sấu há cái miệng lớn ra.
yóuyuǎnyuǎndekànè
Du khách nhìn cá sấu từ xa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây