蜗牛
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 蜗牛
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Ốc sên
Ví dụ (3)
蜗牛爬得很慢。
Ốc sên bò rất chậm.
雨后叶子上有蜗牛。
Sau mưa trên lá có ốc sên.
孩子观察蜗牛的壳。
Đứa trẻ quan sát vỏ của ốc sên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây