瓢虫
piáochóng
Con bọ rùa
Hán việt: huỷ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Con bọ rùa
Ví dụ (3)
zishangyǒuzhīpiáochóng
Trên lá có một con bọ rùa.
piáochóngshēnshangyǒuhēidiǎn
Trên người bọ rùa có chấm đen.
hái ziqīngqīngdekànzhepiáochóng
Đứa trẻ nhẹ nhàng nhìn con bọ rùa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây