Liên hệ
螃蟹
pángxiè
Con cua
Hán việt: giải
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 螃蟹

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Con cua
Ví dụ (3)
pángxièzàishā tānshanghéngzhezǒu
Cua đi ngang trên bãi cát.
shì chǎngliyǒuxīn xiānpángxiè
Trong chợ có cua tươi.
zhèzhīpángxièdeqiánzihěn
Càng của con cua này rất to.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI