Liên hệ
鳕鱼
xuěyú
Cá tuyết
Hán việt: ngư
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 鳕鱼

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Cá tuyết
Ví dụ (3)
zhèdàocàiyònglexuě
Món ăn này dùng cá tuyết.
xuěderòuhěnnèn
Thịt cá tuyết rất mềm.
chāo shìli mǎidàolěngdòngxuě
Trong siêu thị có thể mua cá tuyết đông lạnh.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI