鳗鱼
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 鳗鱼
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Lươn
Ví dụ (3)
鳗鱼的身体很长。
Thân lươn rất dài.
餐厅里有烤鳗鱼。
Trong nhà hàng có món lươn nướng.
这条鳗鱼在水里游动。
Con lươn này bơi trong nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây