鲈鱼
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 鲈鱼
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cá vược, cá rô biển
Ví dụ (3)
厨师做了一道清蒸鲈鱼。
Đầu bếp làm một món cá vược hấp.
这条鲈鱼很新鲜。
Con cá vược này rất tươi.
渔民今天捕到鲈鱼。
Hôm nay ngư dân bắt được cá vược.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây