Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 海鸥
HSK1
海鸥
hǎi'ōu
Mòng biển
Hán việt:
hải
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 海鸥
海
【hǎi】
Biển
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 海鸥
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Mòng biển
Ví dụ (3)
hǎi
海
ōu
鸥
zài
在
hǎi
海
miàn
面
shang
上
fēi
飞
。
Mòng biển
bay trên mặt biển.
mǎ
tóu
码
头
páng
旁
yǒu
有
hěn
很
duō
多
hǎi
海
ōu
鸥
。
Bên bến tàu có nhiều
mòng biển
.
hái
zi
孩
子
men
们
zài
在
kàn
看
hǎi
海
ōu
鸥
。
Bọn trẻ đang xem
mòng biển
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây