Liên hệ
海鸥
hǎi'ōu
Mòng biển
Hán việt: hải
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 海鸥

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Mòng biển
Ví dụ (3)
hǎiōuzàihǎimiànshangfēi
Mòng biển bay trên mặt biển.
 tóupángyǒuhěnduōhǎiōu
Bên bến tàu có nhiều mòng biển.
hái zimenzàikànhǎiōu
Bọn trẻ đang xem mòng biển.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI