hǎi
Biển
Hán việt: hải
丶丶一ノ一フフ丶一丶
10
个, 片
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI