Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 海
海
hǎi
Biển
Hán việt:
hải
Nét bút
丶丶一ノ一フフ丶一丶
Số nét
10
Lượng từ:
个, 片
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 海
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
大海
dàhǎi
Biển lớn
海龟
hǎiguī
Con rùa
海豹
hǎibào
Con hải cẩu
海星
hǎixīng
Con sao biển
海鸥
hǎi'ōu
Mòng biển
海藻
hǎizǎo
Rong biển
海鲜
hǎixiān
Hải sản
海报
hǎibào
Bức ảnh lớn
海绵
hǎimián
Mút rửa bát
海边
hǎibiān
Bên biển, bãi biển
上海
shànghǎi
Thượng Hải
海滩
hǎitān
bãi biển
Xem thêm (0 từ ghép)
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Biển
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI