芹菜
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 芹菜
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cần tây
Ví dụ (3)
她把芹菜切成小段。
Cô ấy cắt cần tây thành đoạn nhỏ.
这道汤里有芹菜。
Trong món canh này có cần tây.
芹菜的味道很清香。
Cần tây có mùi vị rất thơm mát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây