次
Gợi nhớ
Lạnh (冫) quá ngáp (欠) liên tục, mỗi cái ngáp là một lần 次, đếm từng lần một.
Thành phần cấu tạo
次
(lượng từ cho số lần) lần
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thiếu, ngáp (nằm bên phải)
Thông tin lượng từ
次
Dùng cho số lần xuất hiện của hành động, hành vi hoặc sự kiện có thể lặp lại.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 次 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一次比赛
một trận đấu / cuộc thi
一次失败
một lần thất bại
一次会议
một cuộc họp
一次挫折
một lần vấp ngã / trở ngại
一次机会
một cơ hội
一次高考
một kỳ thi đại học
一次事故
một vụ tai nạn
一次高潮
một đợt cao trào
一次机遇
một cơ hội tốt / thời cơ
一次台风
một cơn bão / trận bão
一次手术
một ca phẫu thuật
一次事件
một sự kiện / vụ việc
一次战斗
một trận chiến
一次灾害/灾难
một trận thiên tai / thảm họa
一次战争
một cuộc chiến tranh
一次运动会
một đại hội thể thao
一次会
một cuộc họp
一次食
một lần ăn
一次打架
một vụ đánh nhau
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ
Nghĩa:lần, lượt (đơn vị chỉ tần suất của hành động).
Ví dụ (8)
我去过中国两次。
Tôi đã từng đi Trung Quốc hai lần.
这是我第一次来这里。
Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.
这种药一天吃三次,一次吃两片。
Thuốc này một ngày uống ba lần, một lần uống hai viên.
请你再说一次,好吗?
Bạn làm ơn nói lại một lần nữa được không?
这一次我一定能成功。
Lần này tôi nhất định sẽ thành công.
2
tính từ / danh từ
Nghĩa:thứ, sau, kém (chất lượng kém hơn hoặc vị trí sau).
Ví dụ (7)
这次品不能卖给客人。
Hàng thứ phẩm (hàng lỗi/kém chất lượng) này không thể bán cho khách.
质量是第一位的,价格是次要的。
Chất lượng là vị trí số một, giá cả là thứ yếu (quan trọng sau).
这件衣服的质量太次了。
Chất lượng cái áo này kém quá (tệ quá).
我们要分清主次。
Chúng ta phải phân rõ cái nào là chính, cái nào là phụ.
次子
Con trai thứ (sau con trưởng).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây