再次
zàicì
Một lần nữa
Hán việt: tái thứ
HSK1
Phó từ

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Một lần nữa
Ví dụ (3)
zàigǎn xiè jiā
Anh ấy một lần nữa cảm ơn mọi người.
qǐngzàijiǎn chá àn
Hãy kiểm tra đáp án một lần nữa.
menzàijiàn miànle
Chúng tôi lại gặp nhau lần nữa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây