茴香
huíxiāng
Thì là
Hán việt: hương
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 茴香

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Thì là

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI