Liên hệ
茴香
huíxiāng
Thì là
Hán việt: hương
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 茴香

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Thì là
Ví dụ (3)
zhèdàocàilijiālehuíxiāng
Món này có thêm thì là.
huíxiāngyǒu biédexiāngwèi
Thì là có mùi thơm đặc biệt.
nǎi naizàiyuànzilizhònghuíxiāng
Bà trồng thì là trong sân.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI