Hán Việt:HƯƠNG••Loại từ:tính từ
9 nét
ノ一丨ノ丶丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+日Nhật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
香
Mùi thơm
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)

日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

香
thơm, ngon (miệng), say (giấc ngủ), được ưa chuộng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:thơm, ngon (miệng), say (giấc ngủ), được ưa chuộng.
ENTiếng Anh:Fragrant / Scented / Delicious / (Sleep) Soundly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这朵花真香啊!
Bông hoa này thơm quá đi!
This flower smells so fragrant!
#2
妈妈做的菜闻起来很香。
Món mẹ nấu ngửi thấy rất thơm (ngon).
My mother's cooking smells delicious.
#3
看他吃得那么香,我都饿了。
Nhìn cậu ấy ăn ngon lành (thơm) thế kia, tôi cũng thấy đói.
Watching him eat so heartily made me hungry too.
#4
昨晚我睡得很香。
Tối qua tôi ngủ rất say (ngon giấc).
I slept very soundly last night.
#5
这种茶喝起来很香。
Loại trà này uống vào rất thơm.
This tea tastes very fragrant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây