Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 菠菜
菠菜
bōcài
Rau chân vịt (hay còn gọi là cải bó xôi)
Hán việt:
thái
Lượng từ:
棵
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 菠菜
菜
【cài】
Món ăn, rau
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 菠菜
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Rau chân vịt (hay còn gọi là cải bó xôi)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI