番茄
罐
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 番茄
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Quả cà chua
Ví dụ (3)
番茄可以做汤。
Cà chua có thể nấu canh.
这几个番茄很红。
Mấy quả cà chua này rất đỏ.
她把番茄切成小块。
Cô ấy cắt cà chua thành miếng nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây