Chi tiết từ vựng

红薯 【hóngshǔ】

heart
(Phân tích từ 红薯)
Nghĩa từ: Khoai lang
Hán việt: hồng
Lượng từ: 个
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

kǎohóngshǔ
红薯
To roast sweet potatoes
Nướng khoai lang
Bình luận