豌豆
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 豌豆
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đậu Hà Lan
Ví dụ (3)
这道菜里有豌豆。
Trong món này có đậu Hà Lan.
豌豆的颜色很绿。
Đậu Hà Lan có màu rất xanh.
孩子喜欢吃甜甜的豌豆。
Đứa trẻ thích ăn đậu Hà Lan ngọt ngọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây