椰子
yēzǐ
Dừa
Hán việt:
HSK1
Danh từ

Ví dụ

1
zhègèyēzi椰子hěntián
Quả dừa này rất ngọt.
2
xǐhuānyēzishuǐ
Tôi thích uống nước dừa.
3
yēziyóuduìpífūhěnhǎo
Dầu dừa rất tốt cho da.

Từ đã xem