草莓
cǎoméi
dâu tây
Hán việt: thảo
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 草莓

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:dâu tây

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI