Hán Việt:THẢO••Loại từ:Danh từ
9 nét
一丨丨丨フ一一一丨
艹Thảo+早Tảo
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
草
Cỏ, bản nháp
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

早
Tảo
Sớm / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

草
cỏ, rơm, thảo mộc.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cỏ, rơm, thảo mộc.
ENTiếng Anh:Grass / Straw / Herb.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
春天的草很绿。
Cỏ mùa xuân rất xanh.
The grass is very green in spring.
#2
请不要踩踏草地。
Xin đừng giẫm đạp lên bãi cỏ.
Please do not step on the grass.
#3
牛和羊在山上吃草。
Trâu và dê đang ăn cỏ trên núi.
Cows and sheep are eating grass on the mountain.
#4
我们坐在草上聊天吧。
Chúng ta ngồi trên cỏ trò chuyện đi.
Let's sit on the grass and chat.
#5
这种草可以做药。
Loại cỏ (thảo dược) này có thể dùng làm thuốc.
This kind of grass can be used as medicine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây