菠萝
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dứa (hay còn gọi là quả thơm)
Ví dụ (3)
菠萝切开后很香。
Dứa sau khi cắt ra rất thơm.
她买了一个菠萝。
Cô ấy mua một quả dứa.
菠萝可以做果汁。
Dứa có thể làm nước ép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây