Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
萝
luó
củ cải trong 萝卜; dây leo/tên cây
Hán việt: la
一丨丨丨フ丨丨一ノフ丶
11
个
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây