眼睑
yǎnjiǎn
Mí mắt
Hán việt: nhãn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mí mắt
Ví dụ (3)
deyǎnjiǎnyǒudiǎnzhǒng
Mí mắt của cô ấy hơi sưng.
yǎnjiǎn bǎo yǎn jing
Mí mắt có thể bảo vệ mắt.
shēng jiǎn cháyǎnjiǎn
Bác sĩ kiểm tra mí mắt cẩn thận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây