唾液
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 唾液
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nước bọt
Ví dụ (3)
唾液可以帮助消化。
Nước bọt có thể giúp tiêu hóa.
口腔里会产生唾液。
Trong khoang miệng sẽ tạo ra nước bọt.
医生采集了唾液样本。
Bác sĩ lấy mẫu nước bọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây