Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 液
液
yè
Chất lỏng
Hán việt:
dịch
Nét bút
丶丶一丶一ノ丨ノフ丶丶
Số nét
11
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 液
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
唾液
tuòyè
Nước bọt
黏液
niányè
Nước nhầy mũi
精液
jīngyè
Tinh dịch
血液
xuèyè
máu
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Chất lỏng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI