Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 咖喱
HSK1
咖喱
gālí
Cà ri
Hán việt:
ca
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 咖喱
咖
【kā】
cà phê
喱
【lí】
Cà-ri (thường dùng trong 咖喱 gālí)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 咖喱
Luyện tập
Từ ghép (2)
咖喱粉
gālífěn
Bột cà ri
咖喱鸡
gā lí jī
Gà nấu cà ri
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Cà ri
Ví dụ (3)
zhè
这
dào
道
gā
咖
lí
喱
yǒu
有
diǎn
点
là
辣
。
Món
cà ri
này hơi cay.
tā
她
xǐ
huan
喜
欢
chī
吃
jī
鸡
ròu
肉
gā
咖
lí
喱
。
Cô ấy thích ăn
cà ri
gà.
gā
咖
lí
喱
kě
yǐ
可
以
pèi
配
mǐ
fàn
米
饭
。
Cà ri
có thể ăn kèm cơm.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây