Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 番茄酱
番茄酱
fānqiéjiàng
Tương cà
Hán việt:
ba
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 番茄酱
番
【fān】
lượt, phen, lần; ngoại quốc trong nghĩa cổ
茄
【qié】
quả cà (cà tím 茄子, cà chua 番茄)
酱
【jiàng】
tương, sốt, mứt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 番茄酱
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Tương cà
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI