懒惰
HSK 6
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 懒惰
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:lười biếng, lười nhác, biếng nhác.
Ví dụ (8)
懒惰是成功路上的绊脚石。
Sự lười biếng là hòn đá ngáng chân trên con đường thành công.
他太懒惰了,整天只知道睡觉。
Anh ta lười quá, cả ngày chỉ biết ngủ.
我们要克服懒惰的习惯,努力工作。
Chúng ta phải khắc phục thói quen lười biếng, nỗ lực làm việc.
因为懒惰,他错过了很多好机会。
Vì lười biếng, anh ấy đã bỏ lỡ rất nhiều cơ hội tốt.
勤奋可以弥补笨拙,但懒惰无法挽救。
Cần cù có thể bù đắp cho sự vụng về, nhưng lười biếng thì không cách nào cứu vãn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây