Hán Việt:DOANH••Loại từ:Động từ
17 nét
丶一フ丨フ一ノフ一一丨フ+5
Không dùng lượng từ riêng
亡Vong+口Khẩu+月Nguyệt+贝Bối+凡Phàm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
赢
thắng, chiến thắng
亡
Vong
Mất (trên cùng)
口
Bộ Khẩu
Miệng

月
Bộ Nguyệt
Thịt, sức lực

贝
Bộ Bối
Tiền bạc

凡
Phàm
Phàm trần
Hình ảnh minh họa

赢
thắng, giành chiến thắng (trái nghĩa với thua).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:thắng, giành chiến thắng (trái nghĩa với thua).
ENTiếng Anh:To win / To beat.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们终于赢了这场比赛。
Cuối cùng chúng tôi đã thắng trận đấu này.
We finally won this match.
#2
这次谁赢了?
Lần này ai thắng vậy?
Who won this time?
#3
中国队赢了美国队。
Đội Trung Quốc đã thắng đội Mỹ.
The Chinese team defeated the American team.
#4
他昨天打牌赢了很多钱。
Hôm qua anh ấy đánh bài thắng được rất nhiều tiền.
He won a lot of money playing cards yesterday.
#5
要想赢,就必须努力。
Muốn thắng thì bắt buộc phải nỗ lực.
If you want to win, you have to work hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây