Liên hệ
橱柜
chúguì
Tủ đựng
Hán việt: cử
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 橱柜

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Tủ đựng
Ví dụ (3)
wǎnpán zifàngzàichúguìli
Bát và đĩa được để trong tủ đựng.
chú fánglidechúguìshì touzuòde
Tủ đựng trong bếp được làm bằng gỗ.
kāichúguìchūbēizi
Cô ấy mở tủ đựng lấy cốc ra.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI