Hán Việt:QUỸ••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨ノ丶一フ一フ
木Mộc+巨Cự
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
柜
tủ, kệ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)

巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

柜
tủ, kệ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tủ, kệ
ENTiếng Anh:cupboard, cabinet, wardrobe, counter
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的衣柜里有很多衣服。
Trong tủ quần áo của tôi có rất nhiều quần áo.
There are many clothes in my wardrobe.
#2
把这些文件放在那个柜子里。
Hãy để những tài liệu này vào trong cái tủ kia.
Put these documents in that cabinet.
#3
他买了一个新书柜。
Anh ấy đã mua một chiếc tủ sách mới.
He bought a new bookcase.
#4
请到前面的柜台结账。
Vui lòng đến quầy phía trước để thanh toán.
Please go to the front counter to pay.
#5
进门后请把鞋子放在鞋柜里。
Sau khi vào cửa, xin hãy để giày vào tủ giày.
After entering, please put your shoes in the shoe cabinet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây