酱油
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 酱油
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:nước tương, xì dầu.
Ví dụ (8)
做这道菜需要放一点酱油。
Làm món này cần cho một ít nước tương.
酱油没了,你去楼下买一瓶吧。
Hết xì dầu rồi, bạn xuống dưới lầu mua một chai đi.
这也是一种酿造酱油。
Đây cũng là một loại nước tương ủ lên men tự nhiên.
吃寿司的时候,我会蘸酱油和芥末。
Khi ăn sushi, tôi sẽ chấm nước tương và mù tạt.
请问那是生抽还是老抽酱油?
Xin hỏi đó là nước tương thường (sinh trừu) hay hắc xì dầu (lão trừu)?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây