Liên hệ
橄榄油
gǎnlǎnyóu
Dầu ô liu
Hán việt: du
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 橄榄油

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Dầu ô liu
Ví dụ (3)
shālijiālediǎngǎnlǎnyóu
Trong salad có thêm một chút dầu ô liu.
 huanyònggǎnlǎnyóuzuòcài
Cô ấy thích dùng dầu ô liu để nấu ăn.
zhèpínggǎnlǎnyóuhěnguì
Chai dầu ô liu này rất đắt.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI