Hán Việt:KHỐC••Loại từ:Động từ
10 nét
丨フ一丨フ一一ノ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
口口Hai miệng+犬Khuyển
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
哭
khóc
口口
Hai miệng
Hai mắt (phía trên)

犬
Bộ Khuyển
Con chó, ý chỉ tiếng kêu (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

哭
khóc.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:khóc.
ENTiếng Anh:To cry, to weep.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别哭了,一切都会好的。
Đừng khóc nữa, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Stop crying. Everything will be fine.
#2
听到这个消息,她伤心地哭了。
Nghe được tin này, cô ấy đau lòng mà khóc.
When she heard the news, she cried sadly.
#3
孩子吓得哇哇大哭。
Đứa bé sợ quá khóc oa oa.
The child was so frightened that he burst into tears.
#4
他是激动得哭了出来,不是难过。
Anh ấy xúc động phát khóc, chứ không phải là buồn.
He cried out of excitement, not sadness.
#5
这部电影太感人了,我都看哭了。
Bộ phim này cảm động quá, tôi xem mà phát khóc.
This movie was so touching that it made me cry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây