Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
哭泣 【kūqì】
(Phân tích từ 哭泣)
Nghĩa từ:
Khóc
Hán việt:
khốc khấp
Lượng từ: 样
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về cơ thể người
Loai từ:
Động từ
Ví dụ:
dāng
当
tā
他
kūqì
哭泣
shí
时,
wǒ
我
bàozhù
抱住
le
了
tā
他。
I hugged him when he cried..
Khi anh ấy khóc, tôi đã ôm anh ấy.
tā
他
dīshēng
低声
kūqì
哭泣
。
He cried softly.
Anh ấy khóc thầm.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập