疟疾
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 疟疾
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sốt rét
Ví dụ (3)
疟疾通过蚊子传播。
Sốt rét lây truyền qua muỗi.
他在旅行后感染了疟疾。
Anh ấy bị nhiễm sốt rét sau chuyến du lịch.
预防疟疾需要避免蚊虫叮咬。
Phòng sốt rét cần tránh muỗi đốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây