Hán Việt:TẬT••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
疒Nạch+矢Thỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
疾
bệnh tật; nhanh, gấp; căm ghét
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)

矢
Bộ Thỉ
Mũi tên / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

疾
bệnh tật; nhanh, gấp; căm ghét
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ / động từ
VINghĩa:bệnh tật; nhanh, gấp; căm ghét
ENTiếng Anh:disease; illness; fast; rapid; hate
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
预防疾病比治疗更重要。
Phòng ngừa bệnh tật quan trọng hơn là chữa trị.
Preventing disease is more important than treating it.
#2
他因积劳成疾,不得不辞职休息。
Anh ấy vì làm việc quá sức mà sinh bệnh, đành phải nghỉ việc để tĩnh dưỡng.
He became ill from overwork and had to resign and rest.
#3
汽车在高速公路上疾驰。
Ô tô chạy vun vút (cực nhanh) trên đường cao tốc.
The car sped down the highway.
#4
疾风知劲草,患难见真情。
Gió mạnh (thổi nhanh) mới biết cỏ cứng, hoạn nạn mới thấy chân tình.
A strong wind reveals sturdy grass, and adversity reveals true feelings.
#5
听到呼救声,他疾步向河边跑去。
Nghe tiếng kêu cứu, anh ấy rảo bước thật nhanh chạy về phía bờ sông.
Hearing the cry for help, he hurried toward the river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây