X光
道
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "X光" (X guāng) nghĩa là "X Quang", ghép bởi: 光 (guāng): chỉ.
Thành phần cấu tạo
X光
X Quang
⺌
儿
Hình ảnh:

Phân tích từ X光
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:X Quang
Ví dụ (3)
医生让他去拍X光。
Bác sĩ bảo anh ấy đi chụp X-quang.
X光显示骨头没有骨折。
X-quang cho thấy xương không bị gãy.
放射线技术员准备了X光机器。
Nhân viên X-quang chuẩn bị máy X-quang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây