X光
x guāng
X Quang
Hán việt: quang
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:X Quang

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI