光
丨丶ノ一ノフ
6
道
HSK 3
Trạng từ
Gợi nhớ
Tia sáng (⺌) chiếu lên người (儿) trống trơn, không còn gì khác ngoài ánh sáng, chỉ 光 còn mỗi một thứ thôi.
Thành phần cấu tạo
光
chỉ, chỉ mỗi, chỉ đơn thuần
⺌
Tiểu (biến thể)
Tia sáng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người, chân (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:ánh sáng, tia sáng, hào quang.
Ví dụ (6)
阳光。
Ánh nắng mặt trời.
今晚的月光很美。
Ánh trăng tối nay rất đẹp.
房间里一点光都没有。
Trong phòng không có chút ánh sáng nào.
光速是世界上最快的速度。
Tốc độ ánh sáng là tốc độ nhanh nhất thế giới.
我们要看向光明的一面。
Chúng ta phải nhìn về phía tươi sáng (mặt tích cực).
2
verb / adjective (complement)
Nghĩa:hết, sạch trơn, hết sạch (bổ ngữ kết quả), trọc/trơ trụi.
Ví dụ (6)
大家都把饭吃光了。
Mọi người đều đã ăn hết sạch cơm rồi.
我的钱都花光了。
Tiền của tôi đều tiêu hết sạch rồi.
票已经卖光了。
Vé đã bán hết sạch rồi.
如果不努力,家产总有一天会败光的。
Nếu không nỗ lực, gia sản sẽ có ngày phá sạch sành sanh.
光脚。
Chân trần (chân trọc/không đi giày).
3
Phó từ
Nghĩa:chỉ, mỗi, toàn là.
Ví dụ (5)
别光说不做。
Đừng có chỉ nói mà không làm.
他不光会说英语,还会说法语。
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Anh, mà còn biết nói tiếng Pháp.
那个孩子光知道玩,不爱学习。
Đứa bé đó chỉ biết chơi, không ham học.
光靠运气是不行的。
Chỉ dựa vào vận may là không được đâu.
这件事光我也做不了主。
Việc này chỉ một mình tôi cũng không quyết định được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây