Hán Việt:QUANG••Loại từ:Trạng từ
6 nét
丨丶ノ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
⺌Tiểu+儿Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
光
chỉ, chỉ mỗi, chỉ đơn thuần
⺌
Tiểu (biến thể)
Tia sáng (phía trên)

儿
Bộ Nhân (chân)
Người, chân (phía dưới)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Danh từ
VINghĩa:ánh sáng, tia sáng, hào quang.
ENTiếng Anh:Light, ray, luster.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
温暖的阳光照进了我的房间。
Ánh sáng mặt trời (ánh nắng) ấm áp chiếu vào căn phòng của tôi.
sunlight
#2
今晚的月光很美。
Ánh trăng tối nay rất đẹp.
The moonlight is beautiful tonight.
#3
房间里一点光都没有。
Trong phòng không có chút ánh sáng nào.
There wasn't a trace of light in the room.
#4
光速是世界上最快的速度。
Tốc độ ánh sáng là tốc độ nhanh nhất thế giới.
The speed of light is the fastest speed in the world.
#5
我们要看向光明的一面。
Chúng ta phải nhìn về phía tươi sáng (mặt tích cực).
We should look on the bright side.
2
Động từ / tính từ (bổ ngữ)
VINghĩa:hết, sạch trơn, hết sạch (bổ ngữ kết quả), trọc/trơ trụi.
ENTiếng Anh:Used up, finished, nothing left, bare.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
大家都把饭吃光了。
Mọi người đều đã ăn hết sạch cơm rồi.
Everyone ate all the food.
#2
我的钱都花光了。
Tiền của tôi đều tiêu hết sạch rồi.
I've spent all my money.
#3
票已经卖光了。
Vé đã bán hết sạch rồi.
The tickets are already sold out.
#4
如果不努力,家产总有一天会败光的。
Nếu không nỗ lực, gia sản sẽ có ngày phá sạch sành sanh.
If you don't work hard, the family fortune will be squandered away one day.
#5
夏天在沙滩上光脚走路很舒服。
Mùa hè đi chân trần (chân trơ trụi không đi giày) trên bãi cát rất dễ chịu.
Barefoot.
3
Phó từ
VINghĩa:chỉ, mỗi, toàn là.
ENTiếng Anh:Only, merely, just.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别光说不做。
Đừng có chỉ nói mà không làm.
Don't just talk without doing anything.
#2
他不光会说英语,还会说法语。
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Anh, mà còn biết nói tiếng Pháp.
He not only speaks English, but also French.
#3
那个孩子光知道玩,不爱学习。
Đứa bé đó chỉ biết chơi, không ham học.
That child only knows how to play and doesn't like studying.
#4
光靠运气是不行的。
Chỉ dựa vào vận may là không được đâu.
Relying on luck alone won't work.
#5
这件事光我也做不了主。
Việc này chỉ một mình tôi cũng không quyết định được.
I alone can't make the decision on this matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây