Hán Việt:NGÕ•Loại từ:Đại từ
7 nét
ノ一丨一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
手Thủ+戈Qua
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
我
tôi, mình, tớ
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)

戈
Bộ Qua
Cây giáo, vũ khí cổ (bên phải)
Hình ảnh minh họa

我
tôi, tớ, mình, tao, con, cháu... (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Đại từ
VINghĩa:tôi, tớ, mình, tao, con, cháu... (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất).
ENTiếng Anh:I, me.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我是学生。
Tôi là học sinh.
I am a student.
#2
我叫大卫。
Tôi tên là David.
My name is David.
#3
这是我的书。
Đây là sách của tôi.
This is my book.
#4
请给我一杯水。
Làm ơn cho tôi một ly nước.
Please give me a glass of water.
#5
我爱你。
Tôi yêu bạn (Anh yêu em).
I love you.
2
Đại từ (tập hợp)
VINghĩa:ta, chúng ta, của ta (đại diện cho một nhóm, quốc gia - văn viết).
ENTiếng Anh:Our / My (side).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我国历史悠久,拥有灿烂的传统文化。
Nước ta có lịch sử lâu đời, sở hữu nền văn hóa truyền thống rực rỡ.
our country
#2
在这次演习中,我军取得了全面胜利。
Trong cuộc diễn tập lần này, quân ta đã giành được thắng lợi toàn diện.
our army
#3
我们必须清楚地分辨敌我矛盾的性质。
Chúng ta phải phân biệt rõ ràng tính chất của mâu thuẫn giữa địch và ta.
the contradiction between the enemy and us
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây