Hình ảnh:

Phân tích từ 我们
Định nghĩa
1
Đại từ
Nghĩa:chúng tôi (không bao gồm người nghe), chúng ta (bao gồm người nghe), chúng mình.
Ví dụ (8)
我们是好朋友。
Chúng tôi là bạn tốt.
老师常常帮助我们。
Thầy giáo thường xuyên giúp đỡ chúng tôi.
我们一起去吃饭吧。
Chúng ta cùng đi ăn cơm đi.
这是我们的学校。
Đây là trường học của chúng tôi.
我们都不喜欢喝啤酒。
Chúng tôi đều không thích uống bia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây