Hán Việt:NGÃ MÔN••Loại từ:Đại từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
手Thủ • chữ 我+戈Qua • chữ 我+亻Nhân • chữ 们+门Môn • chữ 们
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

我们
chúng tôi (không bao gồm người nghe), chúng ta (bao gồm người nghe), chúng mình.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ
VINghĩa:chúng tôi (không bao gồm người nghe), chúng ta (bao gồm người nghe), chúng mình.
ENTiếng Anh:We, us (can be inclusive or exclusive).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们是好朋友。
Chúng tôi là bạn tốt.
We are good friends.
#2
老师常常帮助我们。
Thầy giáo thường xuyên giúp đỡ chúng tôi.
The teacher often helps us.
#3
我们一起去吃饭吧。
Chúng ta cùng đi ăn cơm đi.
Let’s go eat together.
#4
这是我们的学校。
Đây là trường học của chúng tôi.
This is our school.
#5
我们都不喜欢喝啤酒。
Chúng tôi đều không thích uống bia.
None of us like drinking beer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


