Liên hệ
衣橱
yīchú
Tủ quần áo
Hán việt: y
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 衣橱

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Tủ quần áo
Ví dụ (3)
chúliguàmǎnleyīfu
Trong tủ quần áo treo đầy quần áo.
zhèng zàizhěng chú
Cô ấy đang sắp xếp tủ quần áo.
zhè gechúyǒusānshànmén
Tủ quần áo này có ba cánh cửa.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI