奶奶
Phân tích từ 奶奶
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho người (mang sắc thái kính trọng, như giáo viên, khách, học giả).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 位 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一位阿姨
một vị dì / một cô
一位编辑
một biên tập viên
一位博士
một vị tiến sĩ
一位老师
một người thầy / cô giáo
一位班主任
một giáo viên chủ nhiệm
一位教授
một vị giáo sư
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bà nội, bà (xưng hô tôn trọng với người già).
Ví dụ (8)
我奶奶今年已经八十岁了。
Bà nội tôi năm nay đã 80 tuổi rồi.
奶奶,祝您身体健康!
Bà ơi, cháu chúc bà dồi dào sức khỏe!
小时候,我最喜欢听奶奶讲故事。
Hồi nhỏ, tôi thích nghe bà kể chuyện nhất.
这是我奶奶亲手做的菜。
Đây là món ăn do chính tay bà nội tôi làm.
那位老奶奶在过马路。
Cụ bà kia đang băng qua đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây