Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
爷爷 【yéyé】
(Phân tích từ 爷爷)
Nghĩa từ:
Ông
Hán việt:
da da
Lượng từ: 个、位
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về mối quan hệ
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
wǒ
我
de
的
yéye
爷爷
jiàowǒrúhé
教我如何
diàoyú
钓鱼。
My grandfather taught me how to fish.
Ông tôi dạy tôi cách câu cá.
zhèzhī
这支
máobǐ
毛笔
shì
是
wǒ
我
yéye
爷爷
de
的。
This brush pen is my grandfather's.
Cái bút lông này là của ông tôi.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập