蓝血
HSK1
—
Phân tích từ 蓝血
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dòng giống hoàng tộc
Ví dụ (3)
这个家族被认为有蓝血。
Gia tộc này được cho là có dòng máu hoàng tộc.
蓝血常用来指贵族血统。
Blue blood thường dùng để chỉ dòng dõi quý tộc.
他并不在意所谓的蓝血。
Anh ấy không để tâm đến cái gọi là dòng máu hoàng tộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây