太太
位, 个
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 太太
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:vợ, bà xã (cách gọi lịch sự, trang trọng hơn 'lǎopo').
Ví dụ (8)
这是我的太太。
Đây là vợ (bà xã) của tôi.
王太太,您好!
Chào bà Vương (Vợ ông Vương)!
他非常爱他的太太。
Anh ấy vô cùng yêu vợ mình.
我太太在做饭呢。
Vợ tôi đang nấu cơm.
那位是李先生的太太吗?
Vị kia là phu nhân của ông Lý phải không?
2
noun (title)
Nghĩa:Bà, phu nhân (xưng hô tôn trọng với phụ nữ đã kết hôn hoặc lớn tuổi).
Ví dụ (3)
老太太,我扶您过马路。
Thưa cụ bà (lão thái thái), để cháu dìu cụ qua đường.
那边坐着几位阔太太。
Bên kia có mấy bà nhà giàu (khoát thái thái) đang ngồi.
房东太太人很好。
Bà chủ nhà là người rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây