Gợi nhớ
Đã lớn (大) rồi còn thêm một chấm (丶) nhấn mạnh nữa, lớn hơn cả lớn tức là quá 太.
Thành phần cấu tạo
太
quá, lắm, cực
大
Bộ Đại
Lớn, to (phía trên)
丶
Bộ Chủ (nét chấm)
Một chấm nhấn mạnh (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:quá, lắm (biểu thị mức độ cao, thường đi với 'le').
Ví dụ (8)
太好了!
Tốt quá rồi! / Tuyệt quá!
今天太热了。
Hôm nay nóng quá.
这件衣服太贵了。
Cái áo này đắt quá.
人太多了。
Đông người quá.
别太累了。
Đừng (làm việc) mệt quá nhé.
2
adverb (negative context)
Nghĩa:không... lắm (dùng trong cấu trúc 'bù tài' để giảm nhẹ mức độ phủ định).
Ví dụ (4)
我不太喜欢吃辣。
Tôi không thích ăn cay lắm.
最近不太忙。
Dạo này không bận lắm.
身体不太舒服。
Trong người không được khỏe lắm.
不太好。
Không tốt lắm / Không ổn lắm.
3
noun (prefix)
Nghĩa:thái (cao nhất, bậc bề trên, to lớn nhất).
Ví dụ (3)
太爷 / 太太
Cụ ông / Bà chủ (hoặc Vợ).
太后
Thái hậu (Mẹ của vua).
太平
Thái bình (Rất bình yên).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây