到底
行
HSK 2
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 到底
Định nghĩa
1
adverb (question emphasis)
Nghĩa:rốt cuộc, rốt cục, tóm lại là... (dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự truy vấn/thắc mắc).
Ví dụ (8)
你到底想不想去?
Rốt cuộc là bạn có muốn đi hay không?
这到底是怎么回事?
Chuyện này rốt cuộc là như thế nào vậy?
他到底在哪儿呢?
Anh ấy rốt cuộc đang ở cái chỗ nào thế?
你到底在找什么东西?
Rốt cuộc là bạn đang tìm cái đồ vật gì vậy?
这到底是谁的错?
Đây rốt cuộc là lỗi của ai?
2
verb phrase / adverb (persistence)
Nghĩa:đến cùng (làm việc gì đó kiên trì đến khi kết thúc).
Ví dụ (8)
我们要坚持到底。
Chúng ta phải kiên trì đến cùng.
无论如何,我要干到底。
Bất luận thế nào, tôi cũng phải làm cho tới cùng.
将革命进行到底。
Đưa cuộc cách mạng tiến hành đến cùng.
一定要把这个问题查到底。
Nhất định phải điều tra vấn đề này đến cùng.
不管多难,都要走到底。
Cho dù khó khăn thế nào, cũng phải đi đến cùng.
3
adverb (after all)
Nghĩa:dù sao (cũng), suy cho cùng (dùng để nhấn mạnh lý do căn bản).
Ví dụ (8)
他到底是个孩子,别怪他。
Nó dù sao cũng chỉ là một đứa trẻ, đừng trách nó.
到底是大公司,待遇就是好。
Suy cho cùng là công ty lớn, đãi ngộ đúng là tốt thật.
到底是老手,做事很熟练。
Dù sao cũng là người lão luyện, làm việc rất thành thạo.
这到底是北京,冬天特别冷。
Đây dù sao cũng là Bắc Kinh, mùa đông lạnh kinh khủng.
到底是一家人,不用这么客气。
Suy cho cùng là người một nhà, không cần khách sáo như vậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây